saint baeda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thánh Baeda: Một nhà sư và học giả người Anh (672-735), được tôn kính trong Giáo hội Công giáo La Mã. Ông nổi tiếng với các tác phẩm lịch sử và thần học, đặc biệt là cuốn Lịch sử Giáo hội của người Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Thánh Baeda còn được gọi là Bede Đáng kính.)
- (Các tác phẩm của Thánh Baeda là nguồn tài liệu quan trọng cho lịch sử Anh thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Venerable Bede": Biệt danh phổ biến của Saint Baeda, nhấn mạnh sự tôn kính dành cho ông.
- The Venerable Bede is often called the father of English history. (Bede Đáng kính thường được gọi là cha đẻ của lịch sử Anh.)
"the feast of Saint Baeda": Ngày lễ kính Thánh Baeda (25 tháng 5 trong lịch phụng vụ).
- The feast of Saint Baeda is celebrated on May 25th. (Ngày lễ kính Thánh Baeda được cử hành vào ngày 25 tháng 5.)
Biến thể và từ gần giống
Bede (Danh từ riêng): Tên gọi tắt phổ biến của Saint Baeda.
- Bede was a prolific writer. (Bede là một nhà văn viết nhiều.)
Venerable Bede (Danh từ riêng): Danh hiệu tôn kính dành cho Saint Baeda.
- The Venerable Bede's works are still studied today. (Các tác phẩm của Bede Đáng kính vẫn được nghiên cứu ngày nay.)
Từ đồng nghĩa
- The Venerable Bede: Bede Đáng kính.
- Saint Bede: Thánh Bede.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "saint baeda".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "saint baeda".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống